越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thăm bệnh” (1)
thăm bệnh

英语
名visit the sick
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
I was visited by a junior colleague while I was sick.
相关词“thăm bệnh” (0)
未找到相关词。
短语“thăm bệnh” (1)
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
I was visited by a junior colleague while I was sick.
